请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngẩng cao
释义
ngẩng cao
高昂 <高高地扬起。>
đội kỵ binh cưỡi những con chiến mã, ngẩng cao đầu diễu qua quảng trường.
骑兵队伍骑着雄健的战马, 高昂着头通过了广场。
随便看
ghế xích đu
ghế xô-pha
ghế xếp
ghế đi ngoài
ghế điện
ghế đu
ghế đại biểu
ghế đầu
ghế đẩu
ghế đệm
ghềnh
ghểnh
ghểnh cổ
ghệ
ghệch
ghị
ghịt
gi
gia
gia biến
gia bản
gia bảo
gia chánh
gia chính
gia chủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 11:30:50