请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngẩng cao
释义
ngẩng cao
高昂 <高高地扬起。>
đội kỵ binh cưỡi những con chiến mã, ngẩng cao đầu diễu qua quảng trường.
骑兵队伍骑着雄健的战马, 高昂着头通过了广场。
随便看
đào thoát
đào thải
đào tiên
đào trú
đào tơ
đào tường
đào tường khoét vách
đào tạo
đào tạo chuyên nghiệp
đào tạo chính quy
đào tạo nhân tài
đào tạo sâu
đào tẩu
đào tận gốc, trốc tận rễ
đào vong
đào được
đào độn
đày
đày tớ
đày vào lãnh cung
đày đi
đày đoạ
đày ải
đà đao
đà điểu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 17:48:27