请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc DDT
释义
thuốc DDT
滴滴涕 <杀虫剂, 成分是二氯二苯三氯乙烷, 白色晶体。杀虫效力大, 效用特久。通常用的有粉剂、乳剂和油溶剂。(英DDT, 是dichloro-diphenyl-trichloro-ethane'二氯二苯三氯乙烷'的缩写)。>
随便看
thay đổi phong tục
thay đổi phương thức
thay đổi quan niệm
thay đổi quá nhanh
thay đổi rất nhanh
thay đổi sản phẩm
thay đổi sản xuất
thay đổi sắc mặt
thay đổi theo mùa
thay đổi thái độ
thay đổi thất thường
thay đổi thế giới
thay đổi thể chế
thay đổi thời gian
thay đổi triều đại
thay đổi triệt để
thay đổi trong nháy mắt
thay đổi tuyến đường
thay đổi tư tưởng
thay đổi tần số
thay đổi từng ngày
thay đổi vật lý
thay đổi vị trí
thay đổi xoành xoạch
thay đổi xấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:33:26