请输入您要查询的越南语单词:
单词
cống thoát lũ
释义
cống thoát lũ
溢洪道 <水库建筑物的防洪设备, 多筑在水坝的一侧, 像大槽子。当水库的水位超过安全限度时, 水就从溢洪道向下游流出。>
随便看
thủ bút
thủ bạ
thủ chiếu
thủ chế
thủ cáo
thủ công
thủ công mỹ nghệ
thủ công nghiệp
thủ công nghiệp gia đình
thủ cấp
thủ cựu
thủ cựu bài tân
thủ dâm
Thủ Dầu Một
thủ hiến
thủ hiếu
thủ hạ
thủ hộ
thủi thủi
thủ kho
thủ khoa
thủ lãnh
thủ lĩnh
thủ lĩnh bộ lạc
thủ lĩnh giang hồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:13:20