请输入您要查询的越南语单词:
单词
kèm
释义
kèm
伴; 附带 <相陪; 陪伴; 随同。>
伴生 <(次要的)伴随着主要的一起存在。>
tuổi già sức yếu cần có người đi kèm
年迈体衰, 需要有人伴同前往。
伴同 <同在一起作伴, 重着于陪同, 一同。>
搀杂 <混杂; 使混杂。>
随带 <随同带去。>
随便看
người Ét-xki-mô
người áp tải
người ân
người âu
người ít học
người ít không đánh lại đông
người ít nói
người ít tuổi
người ôm
người Ăng-glô Xắc-xông
người ăn chay từ lúc mới lọt lòng
người ăn nói chua ngoa
người ăn tiêu hoang phí
người ăn xin
người đang có tang bố mẹ
người đa tài
người đi biển
người đi du lịch
người đi khập khiễng
người đi săn
người đi theo
người đi theo hầu
người đi thuê
người đi trước
người đi vay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:58:40