请输入您要查询的越南语单词:
单词
mô-men xoắn
释义
mô-men xoắn
转矩 <产生或趋向于产生转动、扭转的作用, 转矩的有效值用力与力的作用线到转轴的距离之积来量度。>
随便看
phân biệt tốt xấu
phân biệt đúng sai
phân biệt đối xử
phân bua
phân bày
phân bì
phân bón
phân bón gián tiếp
phân bón hoa
phân bón hoá học
phân bón hạt
phân bón hữu cơ
phân bón lót
phân bón thúc
phân bón tác dụng chậm
phân bón vi sinh vật
phân bón vô cơ
phân bón vụ xuân
phân bùn
phân bắc
phân bố
phân bổ
phân cao thấp
phân chia
phân chia khu vực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 5:53:23