请输入您要查询的越南语单词:
单词
mùa hạ
释义
mùa hạ
夏; 夏季; 夏令; 夏天 < 一年的第二季, 中国习惯指立夏到立秋的三个月时间。也指农历'四、五、六'三个月。>
đầu mùa hạ
初夏。
随便看
lùi về sau
lùi xe
lùi xùi
lù khù
lù khù vác cái lu mà chạy
lù lù
lùm
lùm cây
lùm cỏ
lùm lùm
lù mù
lùn
lùng
lùng bùng
lùng bắt
lùng nhùng
lùng soát
lùng tìm
lùng đùng
lùn mập
lùn tịt
lù đù
lù đù vác cái lu mà chạy
lú
lúa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 11:19:22