请输入您要查询的越南语单词:
单词
lẫn nhau
释义
lẫn nhau
彼此 <那个和这个; 双方。>
giúp đỡ lẫn nhau
彼此互助
互 ; 互相 <副词, 表示彼此同样对待的关系。>
kính trọng và yêu mến lẫn nhau.
互敬互爱
tôn trọng lẫn nhau
互相尊重
交; 交互<互相。>
trao đổi lẫn nhau.
交换。
厮 <互相(多见于早期白话)。>
相; 相互 <两相对待的。>
tác dụng lẫn nhau.
相互作用。
随便看
máy chắp con cúi
máy chặt cuống
máy chặt nan que
máy chặt nan vành
máy chặt que
máy chặt sóng
máy chế hạt
máy chỉ huy
máy chỉnh hướng
máy chỉnh lưu
máy chỉnh tầm
máy chọn luồng điện
máy chở than
máy chụp hình
máy chụp ảnh
máy chủ
máy chữ
máy chữ điện
máy chữ điện báo
máy con
máy cuốc than
máy cuốn dây
máy cuốn tôn
máy cuộn chỉ
máy cuộn thuốc lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:15:58