请输入您要查询的越南语单词:
单词
lẫn nhau
释义
lẫn nhau
彼此 <那个和这个; 双方。>
giúp đỡ lẫn nhau
彼此互助
互 ; 互相 <副词, 表示彼此同样对待的关系。>
kính trọng và yêu mến lẫn nhau.
互敬互爱
tôn trọng lẫn nhau
互相尊重
交; 交互<互相。>
trao đổi lẫn nhau.
交换。
厮 <互相(多见于早期白话)。>
相; 相互 <两相对待的。>
tác dụng lẫn nhau.
相互作用。
随便看
vẻ giận dữ
vẻ giận hờn
vẻ kính phục
vẻ kính sợ
vẻ lo lắng
vẻ mặt
vẻ mặt gian giảo
vẻ mặt giận dữ
vẻ mặt hoà nhã
vẻ mặt lạnh lùng
vẻ mặt nghiêm nghị
vẻ mặt phẫn nộ
vẻ mặt vui
vẻ mặt vui cười
vẻ mặt xinh đẹp
vẻ mặt ôn hoà
vẻ ngoài
vẻ người lớn
vẻ ngượng ngùng
vẻ nho nhã
vẻn vẹn
vẻo
vẻ phúc hậu
vẻ say
vẻ say rượu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:32:57