请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 mùa màng
释义 mùa màng
 稼; 庄稼 <谷物。>
 mùa màng.
 庄稼。
 年 <一年中庄稼的收成。>
 mùa màng.
 年成。
 年成; 年光; 年景; 年头儿; 天年 <一年的收成。>
 mùa màng không xoàng.
 年成不坏。
 mùa màng kha khá.
 好年成。
 mùa màng năm nay tuyệt thật, lúa thu hoạch được bằng hai ba vụ mùa năm ngoái.
 今年年头儿真好, 麦子比去年多收两三成。
 mùa màng năm nay không tốt, lương thực mất mùa.
 今年天年不好, 粮食歉收。
 农忙 <指春、夏、秋三季农事繁忙(时节)。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:45:57