请输入您要查询的越南语单词:
单词
lễ thành hôn
释义
lễ thành hôn
合卺 <成婚(卺是瓢, 把一个匏瓜, 剖成两个瓢, 新郎新娘各拿一个饮酒, 是旧时成婚时的一种仪式)。>
婚礼 <结婚仪式。>
随便看
Seine river
se lòng
sen
Senegal
sen-lac
seo
Seoul
se sua
Seychelles
si
si dại
Sierra Leona
si-lic
silicate
Silicon Valley
si-li-cát
si-líc
ngồi thuyền
ngồi tít trên cao
ngồi tù
ngồi vào
ngồi vào chiếu
ngồi vào vị trí
ngồi xem
ngồi xuống đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 7:10:28