请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấu tượng
释义
cấu tượng
构象 <有机化合物分子中, 由于碳原子上结合的原子(或原子团)的相对位置改变而产生的不同的空间排列方式。>
随便看
họ Suỷ
họ Sài
họ Sàm
họ Sào
họ Sách
họ Sái
họ sâu đo
họ Sùng
họ Sĩ
họ Sơ
họ Sơn
họ Sư
họ Sướng
họ Sưởng
họ Sạ
họ Sầm
họ Sở
họ Sử
họ Sửu
họ Tang
họ Thai
họ Thang
họ Thanh
họ Thao
họ Thi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 15:04:56