请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoả hiệp
释义
thoả hiệp
调和 <妥协、让步(多用于否定)。>
妥协 <用让步的方法避免冲突或争执。>
thoả hiệp đầu hàng
妥协投降。
vấn đề nguyên tắc không thể thoả hiệp.
原则问题上不能妥协。
随便看
đạn đã lên nòng
đạn đại bác
đạn đạo
đạn đạo vượt đại châu
đạo
đạo binh
đạo Bà La môn
đạo bào
đạo bạch
đạo cao một thước, ma cao một trượng
đạo Cao đài
đạo chích
đạo chính thống
đạo cô
đạo căn
đạo cũ
đạo Cơ đốc
đạo cụ
đạo cụ diễn kịch
đạo diễn
đạo dòng
đạo Gia-tô
đạo giáo
đạo gốc
đạo Hoà hảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 15:30:43