请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoả hiệp
释义
thoả hiệp
调和 <妥协、让步(多用于否定)。>
妥协 <用让步的方法避免冲突或争执。>
thoả hiệp đầu hàng
妥协投降。
vấn đề nguyên tắc không thể thoả hiệp.
原则问题上不能妥协。
随便看
thợ rừng
thợ săm lốp
thợ săn
thợ sơn
thợ sơn xì
thợ sắp chữ
thợ sửa giày
thợ thiếc
thợ thuyền
thợ thuộc da
thợ thêu
thợ thủ công
thợ tiểu thủ công
thợ tiện
thợ trục
thợ tán
thợ tạo
thợ vàng bạc
thợ vẽ
thợ vẽ hình
thợ xây
thợ xẻ
thợ xếp chữ
thợ đan lát
thợ đan tre nứa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 3:06:48