请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim cắt
释义
chim cắt
鹘; 隼 <鸟类的一科, 翅膀窄而尖, 嘴短而宽, 上嘴弯曲并有齿状突起。飞得很快, 善于袭击其他鸟类, 是凶猛的鸟。>
随便看
do chính nhà trồng
do con người gây ra
do dự
do dự không tiến lên
do dự lưỡng lự
Doha
doi
dom
Dominica
Dominican
don
don don
don dỏn
dong
dong dỏng
do nhà nước cử
Do Thái
Do Thái giáo
do thám
do tôi mà ra
Dover
doành
doãn
do đó
doạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:07:29