请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá phổi
释义
cá phổi
总鳍鱼 <鱼的一类, 有肺, 可以在水外呼吸, 鳍强壮有力。生活在古生代, 是陆生脊椎动物的祖先, 为鱼类进化成两栖类的过渡类型, 现在仍有残存。>
随便看
người hiệu đính
người Hoa
người hoà giải
người hung dữ
người hung ác
người hào hiệp
người Hán
người hát
người hâm mộ bóng
người hèn hạ
người hèn mọn
người hói đầu
người hùng biện
người hướng dẫn
người hạng trung
người hầu
người hầu bàn
người hầu chỉ số ghế
người hầu cận
người hầu nam
người hầu nhỏ
người hầu rượu
người hầu trà
người hậu đậu
người Hẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 20:38:07