请输入您要查询的越南语单词:
单词
người hầu rượu
释义
người hầu rượu
酒保; 酒家 <酒店伙计(多见于早期白话)。>
随便看
phát triển mạnh
phát triển mạnh mẽ
phát triển nhanh
phát triển rầm rộ
phát triển rộng
phát triển tươi tốt
phát tài
phát tác
phát tán
phát tích
phát tín hiệu
phát tướng
phá tung
phát vãng
phát văn phát võ
phát vấn
phát xuất
phát xít
phát xạ
phát âm
phát âm học
phát đi
phát điên
phát điện
phát điện bằng sức nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 15:41:12