请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá tầm
释义
cá tầm
鲟; 鲔 <鲟鱼, 背部黄灰色, 口小而尖, 背部和腹部有大片硬鳞。生活在淡水中, 有些入海越冬。>
随便看
mong ngóng
mong như mong mẹ đi chợ về
mong nhớ
Mongolia
mong rằng
mong được
mong đạt được
mong đến dự
mong đợi
mong ước
mon men
Monrovia
Montana
Mon-te-nơ
Montevideo
Montgomery
Montpelier
Morocco
Moroni
mo-rát
Mo-rô-ni
Moscow
nịt đai yên
nọ
nọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 3:02:05