请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiếu cố
释义
chiếu cố
赐予 <赏给。>
光顾 <敬辞, 称客人来到, 商家多用来欢迎顾客。>
惠顾 <惠临(多用于商店对顾客)。>
đồ đạc có bán tại hội chợ, xin đến chiếu cố cho.
家具展销, 敬请惠顾。 兼顾 <同时照顾几方面。>
屈尊 <客套话, 降低身份俯就。>
照顾; 照拂; 照料; 提挈; 提拔; 看顾; 瞻顾; 照应 <特别注意, 加以优待。>
书
垂 <敬辞, 旧时用于别人(多是长辈或上级)。对自己的行动。>
眷顾 <关心照顾。>
随便看
tập viết văn
tập việc
tập võ
tập văn
tập đoàn
tập đoàn phản động
tập đoàn quân
tập đoàn tài chính
tập đoàn tư bản lũng đoạn
tập đâm lê
tập đội hình
tập ảnh
tật
tật bệnh
tật chung
tật cà lăm
tật dịch
tật khó chữa
tật khó sửa
tật khổ
tật lê
tật lưu manh
tật nguyền
tật tệ khất
tật tốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:55:20