请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiếu cố
释义
chiếu cố
赐予 <赏给。>
光顾 <敬辞, 称客人来到, 商家多用来欢迎顾客。>
惠顾 <惠临(多用于商店对顾客)。>
đồ đạc có bán tại hội chợ, xin đến chiếu cố cho.
家具展销, 敬请惠顾。 兼顾 <同时照顾几方面。>
屈尊 <客套话, 降低身份俯就。>
照顾; 照拂; 照料; 提挈; 提拔; 看顾; 瞻顾; 照应 <特别注意, 加以优待。>
书
垂 <敬辞, 旧时用于别人(多是长辈或上级)。对自己的行动。>
眷顾 <关心照顾。>
随便看
toạ công
toạ hoá
toạ hưởng kỳ thành
toạ hạ
toại
toại chí
toại nguyện
toại tâm
toạ lạc
toạ sơn quan hổ đấu
toạ thiền
toạ thực sơn băng
toạ đàm
toạ độ cong
toạ độ hoàng đạo
toạ độ không gian
toạ độ nhật tâm
toạ độ thiên hà
toạ độ thẳng góc
toạ độ tiếp tuyến
toạ độ tuyệt đối
toạ độ xiên góc
toạ độ xích đạo
toạ độ Đê-các
toạ độ đẳng cấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:00:05