请输入您要查询的越南语单词:
单词
chả giò chiên
释义
chả giò chiên
春卷; 春卷儿 <食品, 用薄面皮裹馅, 卷成细长形, 放在油里炸熟。>
随便看
tính đổi
tính đổ đồng
tính ỳ
tín nghĩa
tín ngưỡng
tín nhiệm
tín phiếu
tín phiếu nhà nước
tín phong
tín phục
tín phụng
tín thiên ông
tín thạch
tín thực
tín vật
tín điều
tín điểu
tín điện
tín đồ
tín đồ Phật giáo
tín đồ đạo giáo
tín đồ đạo Hồi
tín đồ đạo Ít-xlam
tít
tít báo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 18:18:37