请输入您要查询的越南语单词:
单词
chả giò chiên
释义
chả giò chiên
春卷; 春卷儿 <食品, 用薄面皮裹馅, 卷成细长形, 放在油里炸熟。>
随便看
vượt sông bằng sức mạnh
vượt sông bằng tàu bè
vượt sản lượng quy định
vượt trội
vượt tải
vạ
vạc
vạch
vạch chì
vạch khuyết điểm
vạch khổ
vạch kế hoạch
vạch lá tìm sâu
vạch lông tìm vết
vạch mắt
vạch mặt
vạch phấn
vạch ra
vạch rõ
vạch rõ ngọn ngành
vạch rõ tôn chỉ
vạch trúng
vạch trần
vạch trần ý đồ
vạch trần động cơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/29 17:23:47