请输入您要查询的越南语单词:
单词
quỳ gối
释义
quỳ gối
书
跽 <双膝着地, 上身挺直。>
鞠躬 <弯身行礼。>
屈膝 <下跪, 比喻屈服。>
quỳ gối đầu hàng.
屈膝投降。
跪 <两膝弯曲, 使一个或两个膝盖着地。>
随便看
từng tí
từng tốp
từ nguyên
từng việc
từ ngàn xưa
từ ngày
ột ột
ớ
ới
ớm
ớn
ớn lạnh
ớn mình
ớ này
ớn ớn
ớt
ớt chỉ thiên
ớt hiểm
ớt sừng trâu
ớt tây
ờ
ở
ở bạc
ở chung
ở chỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 17:41:25