请输入您要查询的越南语单词:
单词
kìm cắt sắt
释义
kìm cắt sắt
克丝钳子 <一种手工工具, 钳柄上包 有绝缘保护套, 电工常用, 主要用来剪断导线或金属丝。>
随便看
họ Thọ
họ Thốn
họ Thổ
họ Thụ
họ Thủ
họ Thứ
họ Thừa
họ Thực
họ Tinh
họ Tiêm
họ Tiên
họ Tiên Vu
họ Tiêu
họ Tiếp
họ Tiết
họ Tiềm
họ Tiền
họ Tiều
họ Tiển
họ Tiễn
họ Toàn
họ Tra
họ Trang
họ Triều
họ Triển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:22:19