请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất bán dẫn điện
释义
chất bán dẫn điện
理
半导体 <导电能力介于导体和绝缘体之间的物质, 如锗Ge、硅Si等。这种物质具有单向导电等特性。>
随便看
hậu trường
hậu tuyển nhân
hậu tình
hậu tạ
hậu Tấn
hậu tập
hậu tố
hậu tự
hậu viện
hậu vệ
hậu vị
hậu ý
Hậu Đường
hậu đài
hậu đãi
hậu đậu
hắc
hắc bạch
hắc bạch phân minh
hắc chủng
Hắc Hải
Hắc Long Giang
hắc lào
hắc lào mãn tính
hắc mã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 19:51:22