请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hắc Long Giang
释义
Hắc Long Giang
黑龙江 <中国最北部的省。面积46万平方公里, 省会哈尔滨。林木资源约占中国的1/4, 大庆油田是中国第一个大油田, 齐齐哈尔为重型机械和机车车辆为主的工业区, 松嫩平原为该省主要农业区, 甜菜、亚麻产 量居全国首位。>
随便看
trước sau có địch
trước sau gì
trước sau như một
trước sau vẹn toàn
trước sân khấu
trước thời gian
trước thời hạn
trước tiên
trước tác
trước đám đông
trước đây
trước đây không có
trước đây là
trước đó
trước đến giờ
trướng
trướng bạ
trướng lên
trướng đào
trườn
trường
Trường An
trường bay
trường bào
trường bắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 18:08:48