请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ tộc Ngoã Lạt
释义
bộ tộc Ngoã Lạt
额鲁特 <瓦剌(Wǎlà)在清代的称呼。>
瓦剌 <明代指中国西蒙古各部, 清代叫卫拉特或额鲁特。居住在巴尔喀什湖以东以南, 包括现在新疆北部及今蒙古人民共和国西部的广大地区。十五世纪时, 曾一度统一蒙古各部。>
随便看
tình trạng cấp bách
tình trạng hỗn loạn
tình trạng khó khăn về tài chính
tình trạng quẫn bách
tình trạng vết thương
tình tứ
tình tựa keo sơn
tình vợ chồng
tình xưa
tình yêu
tình yêu cuồng nhiệt
tình yêu nam nữ
tình yêu nhân loại
tình yêu trai gái
tình yêu tuổi hoàng hôn
tình yêu và hôn nhân
tình yêu vụng trộm
tình yêu xế bóng
tình ái
tình ý
tình ý cao thượng
tình điệu
tình đầu ý hợp
tình địch
tình đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:36:37