请输入您要查询的越南语单词:
单词
dinh
释义
dinh
邸 <高级官员的住所。>
dinh quan
官邸
tư dinh; nhà riêng
私邸
第 <封建社会官僚的住宅。>
dinh thự
宅第
dinh tiến sĩ; phủ tiến sĩ
进士第
官邸 <由公家提供的高级官员的住所(区别于'私邸')。>
寺 <古代官署名。>
兵营; 营寨。
đại dinh.
大营。
随便看
nếm một miếng biết cả vạc
nếm thử
nếm trải
nếm đủ
nếm đủ mùi đời
nến
nến nhỏ giọt
nếp
nếp cái
nếp gấp
nếp lồi
nếp may
nếp nghĩ
nếp nhà
nếp nhà sa sút
nếp nhăn
nếp nhăn trên mặt khi cười
nếp nhăn trên trán
nếp sống
nếp sống mới
nếp tẻ
nếp uốn
nếp xưa
nết
nết hạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 17:24:15