请输入您要查询的越南语单词:
单词
dinh
释义
dinh
邸 <高级官员的住所。>
dinh quan
官邸
tư dinh; nhà riêng
私邸
第 <封建社会官僚的住宅。>
dinh thự
宅第
dinh tiến sĩ; phủ tiến sĩ
进士第
官邸 <由公家提供的高级官员的住所(区别于'私邸')。>
寺 <古代官署名。>
兵营; 营寨。
đại dinh.
大营。
随便看
ống chèn
ống chích
ống chẩn bệnh
ống chỉ
ống chữ T
ống cắt gió đá
ống cống
ống cứng
ống cứu hoả
ống cửa hơi
ống dây điện
ống dòm
ống dưỡng khí
ống dẫn
ống dẫn dầu
ống dẫn khí nén
ống dẫn mật
ống dẫn niệu
ống dẫn nước
ống dẫn nổ
ống dẫn tinh
ống dẫn trứng
ống dổ
ống gang đúc
ống giác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 16:21:56