请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhạt phèo
释义
nhạt phèo
方
白不呲咧 <(白不呲咧的)物件退色发白或汤、菜颜色滋味淡薄。>
món ăn cho ít nước tương nên nhạt phèo
菜里酱油放少了, 白不呲咧的。 无味 <没有滋味。>
随便看
quỵt
quỵt nợ
quỵ xuống
quỷ biện
quỷ dương
quỷ dạ xoa
quỷ dữ
quỷ hút máu
quỷ khát máu
quỷ khóc sói gào
quỷ kế
thật giả lẫn lộn
thật khéo
thật không ngờ
thật là
thật là khó
thật là kì diệu
thật lòng
thật lòng khâm phục
thật lòng thật dạ
thật ra
thật sự
thật thà
thật thà chất phác
thật thà cẩn thận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 2:22:53