请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày nào cũng
释义
ngày nào cũng
三天两头儿 <指隔一天, 或几乎每天。>
hắn ngày nào cũng đến tìm anh, có việc gì thế?
他三天两头儿地来找你干什么?
无日 <'无日不... '是'天天... '的意思, 表示不间断。>
ngày nào cũng mong mỏi sớm thực hiện được bốn hiện đại hoá.
无日不在渴望四个现代化早日实现。
随便看
người người đều biết
người ngọc
người ngốc nói mê
người nham hiểm
người nhanh nhẹn
người nhiều mưu trí
người nhiều sáng kiến
người Nhung
người nhu nhược
người nhà
người nhái
người nhát gan
người nhát gan vô dụng
người nhân hậu
người như nước chảy
người nhảy
người nhận ca
người nhận chuyển hàng
người nhận thầu
người nhỏ bé
người nhỏ, lời nhẹ
người nhỏ nhen
người nhờ chuyển hàng
người nuôi dạy trẻ
người nuôi heo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 15:48:41