请输入您要查询的越南语单词:
单词
người nhà
释义
người nhà
家属; 眷属; 家眷 <家庭内户主本人以外的成员, 也指职工本人以外的家庭成员。>
自己人 <指彼此关系密切的人; 自己方面的人。>
bác ơi, chúng ta đều là người nhà, đừng khách sáo.
老大爷, 咱们都是自己人, 别客气。
bác Lưu là người nhà, anh có gì cứ nói thẳng đừng ngại.
老刘是自己人, 你有什么话, 当他面说不碍事。 自家人; 家人 <家庭成员。>
随便看
khung mắc cửi
khung nhà
khung thành
khung thêu
khung treo
khung trời
khung vuông
khung vải
khung xương
khung ảnh
khu nhà trọ
khu nhà ổ chuột
mốc
mốc cây số
mốc giới tuyến
mốc lịch sử
mốc meo
mốc mốc
mốc ranh giới
mốc thếch
mốc tính toán
mốc xung đột
mốc xì
mốc đo
mốc đo lường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 11:57:27