请输入您要查询的越南语单词:
单词
người nhà
释义
người nhà
家属; 眷属; 家眷 <家庭内户主本人以外的成员, 也指职工本人以外的家庭成员。>
自己人 <指彼此关系密切的人; 自己方面的人。>
bác ơi, chúng ta đều là người nhà, đừng khách sáo.
老大爷, 咱们都是自己人, 别客气。
bác Lưu là người nhà, anh có gì cứ nói thẳng đừng ngại.
老刘是自己人, 你有什么话, 当他面说不碍事。 自家人; 家人 <家庭成员。>
随便看
cơ khí nông nghiệp
cơ khí đương lượng nhiệt
cơ kim
cơ liệu
Cơ Long
cơ lược
cơ lỡ
cơm
cơ man
cơm bát bửu
cơm bông
cơm búng
cơm bưng nước rót
cơm bố thí
cơm bụi canh bùn
cơm bữa
cơm canh
cơm canh sơ sài
cơm canh đạm bạc
cơm chay
cơm chim
cơm chiên
cơm chiều
cơm cho bệnh nhân
cơm cháy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 4:20:40