请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày tốt
释义
ngày tốt
黄道吉日; 黄道日 <迷信的人认为宜于办事的好日子。>
吉日 <迷信的人指吉利的日子。>
佳节 <欢乐愉快的节日。>
良辰 <美好的日子。>
随便看
ém dẹm
ém nhẹm
én
én biển
éo le
ép
ép buộc
ép bức
ép chuyển
ép chẹt
ép duyên
ép dạ
ép dạ cầu toàn
ép dầu
ép giá
ép gả
ép lên
ép lòng
ép mình
ép nhựa
ép nài
ép phổi nhân tạo
ép rượu
ép uổng
ét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:38:57