请输入您要查询的越南语单词:
单词
thắng tay
释义
thắng tay
拉杆 <安装在机械或建筑物上起牵引作用的杆形构件, 2. 如自行车闸上的长铁棍。>
随便看
tĩnh mịch
tĩnh toạ
tĩnh túc
tĩnh tại
tĩnh áp lực
tĩnh điện
tĩnh điện học
tĩnh điện kế
tĩnh điện trong khí quyển
tũm
tơ
tơ bóng
điều lệnh
điều lệ đảng
điều may mắn bất ngờ
điều mong đợi
điều mắt thấy tai nghe
điều mục
xám mặt
xám ngắt
xám sịt
xám tro
xám trắng
xám xám
xám xì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 15:35:19