请输入您要查询的越南语单词:
单词
thắng tay
释义
thắng tay
拉杆 <安装在机械或建筑物上起牵引作用的杆形构件, 2. 如自行车闸上的长铁棍。>
随便看
dân xã
dân ít quan nhiều
dân ý
dân đen
dân đinh
dân đoàn
dân đánh cá
dân đói
dân địa phương
dân định cư
dân ước luận
dâu
dâu bể
dâu cả
dâu da
dâu gia
dâu phụ
dâu rể
dâu tây
dây
dây an toàn
dây ba
dây bao sáp
dây buộc
dây buộc hàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 22:39:08