请输入您要查询的越南语单词:
单词
thắng tay
释义
thắng tay
拉杆 <安装在机械或建筑物上起牵引作用的杆形构件, 2. 如自行车闸上的长铁棍。>
随便看
cà lơ
cà lơ phất phơ
Cà Mau
càm ràm
cà mèn
càn
cà na
càn dở
càng
càng cua
càng... càng
càng dưới
càng già càng dẻo càng dai
càng già càng dẻo dai
càng gỡ càng rối
càng... hơn
càng ngày càng
càng ngày càng sa sút
càng ngày càng tăng
càng nhiều càng tốt
càng sớm càng tốt
càng thêm
càng tốt
càng vất vả công lao càng lớn
càng xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 2:23:29