请输入您要查询的越南语单词:
单词
hê-li
释义
hê-li
氦 <气体元素, 符号 He (helium)。无色无臭无味, 在大气中含量极少, 化学性质极不活泼。可用来填充灯泡和霓虹灯管, 也用来制造泡沫塑料。液态的氦常用作冷却剂。通称氦气。>
随便看
sượt
sượt sượt
sạ
sạch
sạch bong
sạch bách
sạch bóng
sạch gọn
sạch mắt
sạch nợ
sạch sành sanh
sạch sẽ
sạch trơn
sạch trụi
sạch túi
sạc pin
sạc điện
sạm
sạn đạo
sạo
sạp
sạp hàng
sạp đấu
sạt
sạt núi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:03:39