请输入您要查询的越南语单词:
单词
huy hoàng
释义
huy hoàng
彪炳 <文采焕发; 照耀。>
煌煌 <形容明亮。>
辉煌 ; 光耀 ; 荣耀 <光辉灿烂。>
thành qủa chiến đấu huy hoàng
战果辉煌
thành tích huy hoàng
辉煌的成绩
随便看
một tấc vuông
một tỉ
một vài
một vài câu
một vài hôm
một vài lời
một vài ngày
một vòng
một vật có hai công dụng
một vốn bốn lời
một vốn một lời
một vừa hai phải
một xu cũng không lấy
mộ táng
một ít
một ít muối
một ít tiền
một ôm
một đi không trở lại
một điểm
một đoạn
một đoạn cảm tưởng
một đường
một đầu
một địa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 20:42:52