请输入您要查询的越南语单词:
单词
huy hoàng
释义
huy hoàng
彪炳 <文采焕发; 照耀。>
煌煌 <形容明亮。>
辉煌 ; 光耀 ; 荣耀 <光辉灿烂。>
thành qủa chiến đấu huy hoàng
战果辉煌
thành tích huy hoàng
辉煌的成绩
随便看
vách đá
vách đá cheo leo
vách đá dựng đứng
vách đứng
vác mặt
vác mặt lên
vác nặng
Vác-xa-va
Vác-xô-vi
vác đá ghè chân mình
vá hấp
vái
vái chào
vái lạy
vái van
vái xin
đổi vụ
đổi xe
đổi ý
đổi ý liên tục
đổi đi nơi khác
đổi đường
đổi đường dây
đổi đời
đổ khuôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 5:49:40