请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy kết
释义
quy kết
归结 <总括而求得结论。>
归纳 <归拢并使有条理(多用于抽象事物)。>
大帽子 <与事实不相符的罪名。>
随便看
huấn chính
huấn dụ
huấn giới
huấn hối
huấn hỗ
huấn luyện
huấn luyện dã ngoại
huấn luyện nhân viên
huấn luyện quân sự
huấn luyện viên
huấn luyện vào mùa đông
huấn lệnh
huấn thị
huấn đạo
Huế
huếch
huếch hoác
huề
huệ
huệch hoạc
Huệ Châu
huệ cố
huệ lan
huệ nhãn
huệ tứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 16:03:33