请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân lý tương đối
释义
chân lý tương đối
相对真理 <在总的宇宙发展过程中, 人们对于在各个发展阶段上的具体过程的正确认识, 它是对客观世界近似的、不完全的反映。相对真理和绝对真理是辩证统一的, 绝对真理寓于相对真理之中, 在相对真理中 包含有绝对真理的成分, 无数相对真理的总和就是绝对真理。>
随便看
hiện tượng nguy hiểm
hiện tượng nóng lạnh
hiện tượng thay đổi trong không trung
hiện tượng thiên văn
hiện tượng thuỷ triều lên xuống
hiện tại
hiện vật
hiện đại
hiện đại hoá
hiện ảnh
hiệp
hiệp biện
Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ
hiệp hội
hiệp hội nông dân
hiệp hội nông nghiệp
hiệp khách
hiệp lý viên
hiệp lực
hiệp nghị
hiệp nghị đã đạt được
hiệp sĩ
hiệp sức
hiệp thương
Hiệp Thạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:00:44