请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể chế
释义
thể chế
体制; 体 <国家机关、企业、事业单位等的组织制度。>
thể chế trường học
学校体制。
随便看
học ở trường
họ Củng
họ Cứ
họ Cừ
họ Cừu
họ Cự
họ Danh
họ Di
họ Diêm
họ Diên
họ Diêu
họ Diệc
họ Do
họ Doanh
họ Doãn
họ Du
họ Dung
họ Duy
họ Duyệt
họ Duệ
họ Dã
họ Dũng
họ Dư
họ Dương
họ Dược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:42:54