请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể dục nhịp điệu
释义
thể dục nhịp điệu
艺术体操; 韵律体操 <体操运动项目之一。女运动员在音乐伴奏下做走、跑、跳、转体、平衡等各种动作, 富于艺术性。>
随便看
tí toét
tít ra
tí tách
tí tẹo
tíu
tíu tít
tí xíu
tòi
tò le
tòm
tòng chinh
tòng phạm
tòng quyền
tòng quân
tò te
tò tí
tò vò
tó
tóc
tóc bạc
tóc bạc da mồi
tóc bạc mặt hồng hào
tóc bạc phơ
tóc bồng
tóc còn xanh, nanh còn sắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/14 21:18:17