请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể dục nhịp điệu
释义
thể dục nhịp điệu
艺术体操; 韵律体操 <体操运动项目之一。女运动员在音乐伴奏下做走、跑、跳、转体、平衡等各种动作, 富于艺术性。>
随便看
mất thể diện
mất thời gian
mất tinh thần
mất tiếng
mất tiết tháo
mất toi
mất tri giác
mất trinh
mất trí
mất trật tự
mất trọng lượng
mất trộm
mất tác dụng
mất tích
mất tăm
mất tăm mất tích
mất tập trung
mất tốc độ
mất tự nhiên
mất uy tín
mất vui
mất vía
mất văn hoá
mất vợ hay chồng
mất ý chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 1:38:52