请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuẩn độ
释义
chuẩn độ
滴定 <化学容量分析中, 将标准溶液(已知浓度的溶液)滴入被测物质的溶液里, 反应终了时, 根据所用标准溶液的体积, 计量被测物质的含量。>
化
准度。
随便看
bài ca đầm đất
bài chuyên khoa
bài chuyên ngành
bài chỉ
bài cào
bài cái
bài dân ca
bài dịch
bài ghi
bài ghi chép
bài giải
bài giảng
bài hát
bài hát ca ngợi
bài hát nhi đồng
bài hát phổ biến
bài hát ru
bài hát ru con
bài hát thiếu nhi
bài hát thịnh hành
bài hát đệm
bài hịch
bài học
bài học kinh nghiệm
bài học ngữ văn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:07:47