请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể hình nón thông
释义
thể hình nón thông
松果腺 <脑上体。内分泌腺之一, 在第三脑室的后上部, 形状像松树的果实。七岁以下的小儿的脑上体比较发达, 所分泌的激素有抑制性腺成熟的作用。也叫松果腺或松果体。见〖脑上体〗。>
随便看
hình thang
hình thanh
hình thoi
hình thành
hình thái
hình thái học
hình thái quan niệm
hình thái xã hội
hình thái ý thức
hình tháp
hình thù
hình thù cổ quái
hình thù kỳ quái
hình thù quái dị
hình thẳng
hình thẻ
hình thế
hình thể
hình thể đặc biệt
hình thức
hình thức ban đầu
hình thức cố định
hình thức dân tộc
hình thức giá trị
hình thức kết cấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 13:47:58