请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể hình nón thông
释义
thể hình nón thông
松果腺 <脑上体。内分泌腺之一, 在第三脑室的后上部, 形状像松树的果实。七岁以下的小儿的脑上体比较发达, 所分泌的激素有抑制性腺成熟的作用。也叫松果腺或松果体。见〖脑上体〗。>
随便看
thử thuỷ tinh thể
thử thách
thử thách dài lâu
thử tìm
thử xe
thử xem
thự
thực
thực biến tinh
thực chi
thực chức
thực chứng luận
thực cảm
thực dụng
thực giá
thực hiện
thực hiện hiệp ước
thực hiện lời hứa
thực hiện tốt
thực hiệu
thực huệ
thực hành
thực hư
ăn cháo đái bát
ăn cháo để gạo cho vay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 5:40:11