请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể mệnh lệnh
释义
thể mệnh lệnh
命令式 <命令的语气或表达它的一个动词形式。>
随便看
Tả Khâu Minh
tả lại
trái vải
trái với
trái với lòng
trái với lương tâm
trái với lệnh cấm
trái với lệ thường
trái vụ
trái xoan
trái ý
trái đào
trái đơn
trái đạo lý
trái đạo đức
trái đất
trái ớt
trám
trám trắng
trám đen
trám đường
trá mưu
trán
trán bia
tráng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 10:39:21