请输入您要查询的越南语单词:
单词
khử bụi
释义
khử bụi
除尘 <清除悬浮在气体中的粉尘。目的是为了避免对大气的污染。>
随便看
cải tuyển
cải tà quy chánh
cải tà quy chính
cải táng
cải tạo
cải tạo lao động
cải tạo tự nhiên
cải tạo xã hội chủ nghĩa
cải tạo đất
cải tổ
cải tổ nhân sự
cải tử hoàn sinh
cải vã
cải xanh
cải-xoong
cải ác hồi lương
cải ác tòng thiện
cải đạo
cải ướp tỏi
cả khối
cả lo
cả loạt
cả làng
cả lô
cả lũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 3:59:49