请输入您要查询的越南语单词:
单词
thi trượt
释义
thi trượt
名落孙山 <宋朝孙山考中了末一名回家, 有人向他打听自己的儿子考中了没有, 孙山说:'解名尽处是孙山, 贤郎更在孙山外'(见于宋范公偁《过庭录》)。后来用来婉言应考不中。>
下第 < 科举时代指殿试或乡试没考中。>
随便看
người phụ nữ đanh đá
người phụ trách chuyên môn
người phụ trách máy móc
người phụ trách phòng
người phụ trách trước
người phụ trách văn thư
người phụ trách xí nghiệp
người phụ việc
người quang minh chính đại
người quan sát
người qua đường
người quen
người quen cũ
người quen tình hình
người quái dị
người quái gở
người què
người quét đường
người quê mùa
người rất mực tài hoa
người sa cơ thất thế
người sang
người sao hoả
người sau
người say
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 11:15:29