请输入您要查询的越南语单词:
单词
phạm
释义
phạm
舛 <违背。>
犯 <抵触; 违犯。>
phạm pháp
犯法。
phạm quy; phạm nội quy
犯规。
phạm huý
犯忌讳。
干犯 <冒犯; 侵犯。>
phạm quốc pháp
干犯国法。
违反 <不符合(法则、规程等)。>
犯人 <犯罪的人, 特指在押的。>
范 <姓。>
随便看
biết bơi
biết cho
biết chuyện
biết chịu nhẫn nhục
biết chừng
biết chừng nào
biết chữ
biết co biết duỗi
biết cách làm giàu
biết dùng người
biết hàng
biết kềm chế
biết lý lẽ
biết lắng nghe
biết lẽ phải
biết lỗi
biết lỗi tự thú
biết mình biết người
biết mùi
biết mấy
biết mặt
biết nghe lời
biết nghe lời phải
biết người
biết người biết của
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:20:35