请输入您要查询的越南语单词:
单词
biết co biết duỗi
释义
biết co biết duỗi
能屈能伸 <能弯曲也能伸展, 指人在不得志的时候能忍耐, 在得志的时候能施展他的抱负。从前没有志气的人在恶势力面前屈服, 常用这句话解嘲。>
随便看
vòng nguyệt quế
vòng ngọc
vòng nhạc
vòng nén
vòng năm
vòng pít-tông
vòng quanh
vòng quanh trái đất
vòng quay chu chuyển tiền tệ
vòng rào
vòng sáng
vòng sơ khảo
vòng tai
vòng tay
vòng thuốc kíp
vòng thành
vòng tiếp xúc
vòng treo
vòng tròn
vòng tròn ngoại tiếp
vòng tròn đồng tâm
vòng trục
vòng tuổi
vòng tên
vòng tứ kết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:54:12