请输入您要查询的越南语单词:
单词
thịnh soạn
释义
thịnh soạn
丰盛 <丰富(指物质方面)。>
bữa tiệc thịnh soạn
丰盛的酒席。
mẹ nấu một bữa tối thịnh soạn
妈妈做了丰盛的晚餐。 丰腴 <多而好。>
bữa tiệc thịnh soạn
丰腴的酒席。
随便看
kinh phí hoạt động
kinh phí nhà nước
kinh phí đầu tư
kinh Phật
kinh phục
kinh qua
kinh sư
kinh sợ
kinh, sử, tử, tập
kinh thi
kinh thiên động địa
kinh thành
kinh thánh
kinh thư
kinh thường
kinh truyện
kinh truyện thánh hiền
kinh trập
kinh tuyến
kinh tuyến Greenwich
kinh tuyến Tây
kinh tuyến từ
kinh tế
kinh tế cá thể
kinh tế có kế hoạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 18:46:27