请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm lấy lệ
释义
làm lấy lệ
等因奉此 <'等因'和'奉此'都是旧时公文用语, '等因'用来结束所引来文, '奉此'用来引起下文。'等因奉此'泛指文牍, 比喻例行公事, 官样文章。>
糊弄局 <(糊弄局儿)敷衍蒙混的事情。>
anh ấy thu dọn qua quýt rồi đi, đây không phải là làm lấy lệ hay sao?
他马马虎虎拾掇一下就走了, 这不是糊弄局吗? 搪塞; 搪 <敷衍塞责。>
随便看
ghi chép
ghi chép tại trường quay
ghi chú
ghi chú thêm
ghi có
ghi công
ghi công lao
ghi công trạng
ghi danh
ghi dấu
ghi giá
ghi giữ
ghi hoá đơn
ghi hình
ghi khoản tiền
ghi lò
ghi lòng tạc dạ
ghi lại
ghi lỗi
ghim
ghim băng
ghim cặp giấy
ghim dập
ghim gài giấy
ghi mục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 9:46:50