请输入您要查询的越南语单词:
单词
tịnh thổ tông
释义
tịnh thổ tông
净土宗 <中国佛教宗派之一。唐代僧人善导依无量寿经、观无量寿经、阿弥陀经、往生论等经义创立。主张五浊恶世的众生要靠自力解脱很难, 若乘佛的愿力, 只要一心持念阿弥陀佛名号, 死时便能往生西方极 乐世界, 不再轮回。故以念佛为主要修行方法, 以往生极乐世界为目的。净土宗奉东晋慧远为初祖, 中唐 以后广为流行, 并传入日本。亦称为"莲宗"。>
随便看
nghỉ hè
nghỉ hưu
nghỉ học
nghỉ khám bệnh
nghỉ kinh doanh
nghỉ làm
nghỉ lưng
nghỉ lễ
nghỉ mát
nghỉ mùa nóng
nghỉ ngơi
nghỉ ngơi chỉnh đốn
nghỉ ngơi dưỡng sức
nghỉ ngơi lấy sức
nghỉ ngơi điều dưỡng
nghỉ ngơi để lấy lại sức
nghỉnh
nghỉ phép
nghỉ qua đêm
nghỉ sanh
nghỉ tay
nghỉ thi đấu
nghỉ trưa
nghỉ trọ
nghỉ tết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 14:27:15