请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm mưa làm gió
释义
làm mưa làm gió
飞扬跋扈 <骄横放肆。>
为所欲为 <想干什么就干什么; 任意而为(贬义)。>
兴风作浪 <比喻挑起事端或进行破坏活动。>
作威作福 <原指统治者擅行赏罚, 独揽威权, 后来指妄自尊大, 滥用权势。>
随便看
nhiễu hại
nhiễu loạn
nhiễu nhương
nhiễu sóng
nhiệm
nhiệm chức
nhiệm dụng
nhiệm kỳ mới
nhiệm kỳ trước
nhiệm mầu
nhiệm mệnh
nhiệm nhặt
nhiệm vụ
nhiệm vụ chế biến thức ăn
nhiệm vụ cấp bách hiện nay
nhiệm vụ cố định
nhiệm vụ quan trọng
nhiệm vụ đặc biệt
nhiệt
nhiệt biểu
nhiệt chướng
nhiệt dung riêng
nhiệt hoá
nhiệt hoá hơi
nhiệt hoá học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 0:31:02