请输入您要查询的越南语单词:
单词
lụa
释义
lụa
帛 <古时对丝织物的总称。>
vải lụa
布帛。
绸; 绸子; 丝绸 <薄而软的丝织品。>
dệt lụa.
纺绸。
绢 <质地薄而坚韧的丝织品, 也指用生丝织成的一种丝织品。>
立绒 <以蚕丝或化学纤维长丝织成底布, 用人造丝作起绒经丝织成的丝织品。表面有丝绒, 质地柔软坚固, 一般用来做服装。>
练 <白绢。>
随便看
trườn
trường
Trường An
trường bay
trường bào
trường bắn
trường bổ túc
trường ca
trường cao đẳng
trường cao đẳng sư phạm
trường cao đẳng tiểu học
trường cao đẳng trung học
trường chinh
trường chuyên khoa
trường cán bộ
trường công
trường công lập
trường cú
trường cũ
trường cải tạo
trường cửu
trường dân lập
trường dạ
trường dạy nghề
Trường Giang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 2:20:59