请输入您要查询的越南语单词:
单词
lụa
释义
lụa
帛 <古时对丝织物的总称。>
vải lụa
布帛。
绸; 绸子; 丝绸 <薄而软的丝织品。>
dệt lụa.
纺绸。
绢 <质地薄而坚韧的丝织品, 也指用生丝织成的一种丝织品。>
立绒 <以蚕丝或化学纤维长丝织成底布, 用人造丝作起绒经丝织成的丝织品。表面有丝绒, 质地柔软坚固, 一般用来做服装。>
练 <白绢。>
随便看
viết bức hoành
viết chì
viết chính tả
viết chương trình
viết chữ
viết chữ giản thể
viết chữ in
viết chữ triện
viết chữ trên vách đá
viết chữ đơn
viết hoa
viết hoá đơn
viết họ tên
viết hộ
viết hợp đồng
viết không hay, nắm cày không thạo
viết kép
viết liền nhau
viết lung tung
viết lách
viết lách kiếm sống
viết lông
viết lưu niệm
viết lại
viết máy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 12:56:30