请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất môi giới
释义
chất môi giới
介质 <一种物质存在于另一种物质内部时, 后者就是前者的介质; 某些波状运动(如声波、光波等)借以传播的物质叫做这些波状运动的介质。>
随便看
cả xê-ri
cảy
cả ăn
cả ăn cả tiêu
cả đàn cả lũ
cả đêm
cả đường ương
cả đến
cả đống
cả đời
cả đời không qua lại với nhau
cấc láo
cấc lấc
cấm
cấm binh
cấm biển
cấm chỉ
cấm chợ
cấm cung
cấm cung trong nhà
cấm cách
cấm cố
cấm cửa
cấm dục
cấm giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 10:30:32