请输入您要查询的越南语单词:
单词
nội tâm
释义
nội tâm
骨子里 <比喻内心或实质上。>
内心; 腹; 心曲; 内田; 内眼儿; 衷 <心里头。>
内心 <三角形三内角的三条平分线相交于一点, 这个点叫做内心。这个点是三角形内切圆的圆心。>
心扉 <指人的内心。>
性灵 <指人的精神、性情、情感等。>
随便看
bịt mắt bắt chim
bịt mắt bắt dê
bịt mồm
bịt mồm bịt miệng
bịt mồm khoá miệng
bị trách
bị trách móc
bị trúng nắng
bịt răng
bị trị
bị trời đánh
bịt tai
bịt tai không thèm nghe
bịt tay trộm chuông
bịt vàng
bị táp ngược lại
bị tù
bịt đầu mối
bị tổn hại
bị tội
bị tử hình
bị tử thực vật
bị uể oải
bị viêm
bị vong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 15:27:01