请输入您要查询的越南语单词:
单词
lắm lời
释义
lắm lời
多嘴; 饶舌 <不该说而说。>
anh không hiểu tình hình, chớ lắm lời!
你不了解情况, 别多嘴!
贫 <絮叨可厌。>
贫嘴 <爱多说废话或开玩笑的话。>
赘词 <赘言。>
赘述 <多余地叙述。>
赘言 <说不必要的话; 赘述。>
随便看
giày vải
giày vải viền da
giày xéo
giày xăng-đan
giày đi mưa
giày đá bóng
giày đạp
già yếu
già yếu lụm cụm
giày ống
giày ống ngắn
giày ủng
già đầu
già đời
giá
giá ba chân
giá buốt
giá bán
giá bán lẻ
giá bán người
giá bán sỉ
giá bán thấp nhất
giá bút
giá bảng
giá bất biến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 17:43:02