请输入您要查询的越南语单词:
单词
lắm lời
释义
lắm lời
多嘴; 饶舌 <不该说而说。>
anh không hiểu tình hình, chớ lắm lời!
你不了解情况, 别多嘴!
贫 <絮叨可厌。>
贫嘴 <爱多说废话或开玩笑的话。>
赘词 <赘言。>
赘述 <多余地叙述。>
赘言 <说不必要的话; 赘述。>
随便看
quay ngược lại
quay nhìn lại
quay phim
quay quanh
quay quắt
quay súng lại bắn quân mình
quay số
quay thai
quay tròn
quay trở lại
quay tít
quay tít thò lò
quay vòng
quay về
quay về nghề cũ
quay về với chính nghĩa
quay xong
quay xung quanh
quay áp chảo
quay đơ
quay đầu
quay đầu là bến
quay đầu lại
quay đầu lại nhìn
quay đầu nhìn lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:55:09