请输入您要查询的越南语单词:
单词
kính râm
释义
kính râm
墨镜 <用墨晶制成的眼镜, 泛指用黑色或黑绿色等镜片做的眼镜, 有养目和避免强烈光线刺眼的作用。>
太阳镜 <能防止太阳的紫外线伤害眼睛的眼镜, 镜片多用茶色或变色玻璃等做成。>
随便看
công bình
công bằng
công bằng chính trực
công bằng hợp lý
công bằng xác đáng
công bố
công bố kết quả thi
công bố mệnh lệnh
công bố đề mục
công bộ
công bộc
công bội
công cao vọng trọng
công chiếm
công chiếu
công chuyện
công chính
công chính liêm minh
công chính nghiêm minh
công chúa
công chúng
công chức
công chứng
công cuộc
công công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 6:21:30